Bỏ qua, tới nội dung

爆满

bào mǎnㄅㄠˋ ㄇㄢˇ

Phồn thể: 爆滿

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

filled to capacity (of theater, stadium, gymnasium etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

19 nét

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn