爆
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 爆
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to explode or burst; to quick fry or quick boil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
19 nét
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 爆
HSK 3.0 · 6
to explode or burst; to quick fry or quick boil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
19 nét