燃油
rán yóuㄖㄢˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 燃油
HSK 3.0 · 7–9
燃油 (rán yóu) nghĩa là fuel oil.
Nghĩa(danh từ)
fuel oil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIÊN · 16 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ
rán yóuㄖㄢˊ ㄧㄡˊ
Phồn thể: 燃油
HSK 3.0 · 7–9
燃油 (rán yóu) nghĩa là fuel oil.
fuel oil
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIÊN · 16 nét
DU · 8 nét
dầu, mỡ; xăng; béo, nhiều dầu mỡ