燃气
rán qìㄖㄢˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 燃氣
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIÊN · 16 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
rán qìㄖㄢˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 燃氣
HSK 3.0 · 7–9
fuel gas (coal gas, natural gas, methane etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIÊN · 16 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức