燃放
rán fàngㄖㄢˊ ㄈㄤˋ
Phồn thể: 燃放
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to light; to set off (firecrackers etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NHIÊN · 16 nét
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)
rán fàngㄖㄢˊ ㄈㄤˋ
Phồn thể: 燃放
HSK 3.0 · 7–9
to light; to set off (firecrackers etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NHIÊN · 16 nét
PHÓNG · 8 nét
đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)