熏
xūnㄒㄩㄣ
Phồn thể: 熏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to smoke; to fumigate; to assail the nostrils; to perfume
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
xūnㄒㄩㄣ
Phồn thể: 熏
HSK 3.0 · 7–9
to smoke; to fumigate; to assail the nostrils; to perfume
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét