Bỏ qua, tới nội dung

煤气

méi qìㄇㄟˊ ㄑㄧˋ

Phồn thể: 煤氣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

coal gas; gas (fuel)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MÔI · 13 nét

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức