煤
méiㄇㄟˊ
Phồn thể: 煤
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
coal
Lượng từ đi kèm: 块
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÔI · 13 nét
méiㄇㄟˊ
Phồn thể: 煤
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
coal
Lượng từ đi kèm: 块
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MÔI · 13 nét