烤肉
kǎo ròuㄎㄠˇ ㄖㄡˋ
Phồn thể: 烤肉
TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
barbecue (lit. roast meat)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢO · 10 nét
nướng, quay; hơ, sưởi
NHỤC · 6 nét
thịt; cùi (quả)
kǎo ròuㄎㄠˇ ㄖㄡˋ
Phồn thể: 烤肉
TOCFL 5
barbecue (lit. roast meat)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHẢO · 10 nét
nướng, quay; hơ, sưởi
NHỤC · 6 nét
thịt; cùi (quả)