烘托
hōng tuōㄏㄨㄥ ㄊㄨㄛ
Phồn thể: 烘托
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
background (of a painting); backdrop; a foil (to set off something to advantage); to offset (something to advantage)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THÁC · 6 nét