Bỏ qua, tới nội dung

烘

hōngㄏㄨㄥ

Phồn thể: 烘

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to bake; to heat by fire; to set off by contrast

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét