Bỏ qua, tới nội dung

烘干

hōng gānㄏㄨㄥ ㄍㄢ

Phồn thể: 烘乾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dry over a stove

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CÁN · 3 nét

khô; cạn; cạn ly (干杯)