Bỏ qua, tới nội dung

炮

bāoㄅㄠ

Phồn thể: 炮

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩabāo(danh từ, lượng từ)

to sauté; to fry; to dry by heating

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapáo(danh từ, lượng từ)

to prepare herbal medicine by roasting or parching (in a pan)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapào(danh từ, lượng từ)

cannon; firecracker

Lượng từ đi kèm: 座

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHÁO · 9 nét