Bỏ qua, tới nội dung

炒股

chǎo gǔㄔㄠˇ ㄍㄨˇ

Phồn thể: 炒股

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ)

(coll.) to speculate in stocks

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SAO · 8 nét

xào; rang; đầu cơ; thổi phồng; sa thải (炒鱿鱼)

CỔ · 8 nét