炒作
chǎo zuòㄔㄠˇ ㄗㄨㄛˋ
Phồn thể: 炒作
HSK 3.0 · 7–9
炒作 (chǎo zuò) nghĩa là to hype; to promote (in the media).
Nghĩa(động từ)
to hype; to promote (in the media)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SAO · 8 nét
xào; rang; đầu cơ; thổi phồng; sa thải (炒鱿鱼)
TÁC · 7 nét