Bỏ qua, tới nội dung

灌

guànㄍㄨㄢˋ

Phồn thể: 灌

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to irrigate; to pour; to install (software); to record (music)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

20 nét