灌溉
guàn gàiㄍㄨㄢˋ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 灌溉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to irrigate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
20 nét
12 nét
guàn gàiㄍㄨㄢˋ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 灌溉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to irrigate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
20 nét
12 nét