Bỏ qua, tới nội dung

漆

qīㄑㄧ

Phồn thể: 漆

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

paint; lacquer; to paint (furniture, walls etc)

Lượng từ đi kèm: 道

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét