Bỏ qua, tới nội dung

漂

piāoㄆㄧㄠ

Phồn thể: 漂

HSK 3.0 · 6

Nghĩapiāo(động từ)

to float; to drift

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapiǎo(động từ)

to bleach

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩapiào(động từ)

elegant; polished

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHIÊU · 14 nét