Bỏ qua, tới nội dung

滞后

zhì hòuㄓˋ ㄏㄡˋ

Phồn thể: 滯後

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to lag behind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

HẬU · 6 nét

sau, phía sau; sau khi (……以后); (cũng là họ Hậu; nghĩa cổ: hoàng hậu)