港
Gǎngㄍㄤˇ
Phồn thể: 港
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
Hong Kong (abbr. for 港); surname Gang
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
Gǎngㄍㄤˇ
Phồn thể: 港
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Hong Kong (abbr. for 港); surname Gang
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét