渗
shènㄕㄣˋ
Phồn thể: 滲
HSK 3.0 · 7–9
渗 (shèn) nghĩa là to seep; to ooze; to horrify.
Nghĩa(động từ)
to seep; to ooze; to horrify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
shènㄕㄣˋ
Phồn thể: 滲
HSK 3.0 · 7–9
渗 (shèn) nghĩa là to seep; to ooze; to horrify.
to seep; to ooze; to horrify
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét