渔船
yú chuánㄩˊ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 漁船
HSK 3.0 · 7–9
渔船 (yú chuán) nghĩa là fishing boat.
Nghĩa(danh từ)
fishing boat
Lượng từ đi kèm: 条
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)
yú chuánㄩˊ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 漁船
HSK 3.0 · 7–9
渔船 (yú chuán) nghĩa là fishing boat.
fishing boat
Lượng từ đi kèm: 条
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)