渔民
yú mínㄩˊ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 漁民
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
fisherman; fisher folk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
DÂN · 5 nét
yú mínㄩˊ ㄇㄧㄣˊ
Phồn thể: 漁民
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
fisherman; fisher folk
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
DÂN · 5 nét