Bỏ qua, tới nội dung

淀粉

diàn fěnㄉㄧㄢˋ ㄈㄣˇ

Phồn thể: 澱粉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

starch; amylum (C6H10O5)n

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

10 nét