涵盖
hán gàiㄏㄢˊ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 涵蓋
HSK 3.0 · 7–9
涵盖 (hán gài) nghĩa là to cover; to comprise; to include.
Nghĩa(động từ)
to cover; to comprise; to include
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)
hán gàiㄏㄢˊ ㄍㄞˋ
Phồn thể: 涵蓋
HSK 3.0 · 7–9
涵盖 (hán gài) nghĩa là to cover; to comprise; to include.
to cover; to comprise; to include
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
CÁI · 11 nét
họ Cái (đọc Gě)