Bỏ qua, tới nội dung

液晶

yè jīngㄧㄝˋ ㄐㄧㄥ

Phồn thể: 液晶

HSK 3.0 · 7–9

液晶 (yè jīng) nghĩa là liquid crystal.

Nghĩa(danh từ)

liquid crystal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỊCH · 11 nét

12 nét