Bỏ qua, tới nội dung

涉嫌

shè xiánㄕㄜˋ ㄒㄧㄢˊ

Phồn thể: 涉嫌

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be a suspect (in a crime); to be suspected of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

13 nét