浴室
yù shìㄩˋ ㄕˋ
Phồn thể: 浴室
HSK 3.0 · 6TOCFL 2
Nghĩa(danh từ)
bathroom (room used for bathing)
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)
yù shìㄩˋ ㄕˋ
Phồn thể: 浴室
HSK 3.0 · 6TOCFL 2
bathroom (room used for bathing)
Lượng từ đi kèm: 间
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)