沐浴
mù yùㄇㄨˋ ㄩˋ
Phồn thể: 沐浴
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to take a bath; to bathe; to immerse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
10 nét
mù yùㄇㄨˋ ㄩˋ
Phồn thể: 沐浴
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to take a bath; to bathe; to immerse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
10 nét