Bỏ qua, tới nội dung

津贴

jīn tiēㄐㄧㄣ ㄊㄧㄝ

Phồn thể: 津貼

TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

allowance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

THIẾP · 9 nét

dán; áp sát; sát; trợ cấp