Bỏ qua, tới nội dung

泼

pōㄆㄛ

Phồn thể: 潑

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to splash; to spill; rough and coarse; brutish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁT · 8 nét