泻
xièㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 瀉
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to flow out swiftly; to flood; a torrent; diarrhea; laxative
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
xièㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 瀉
HSK 3.0 · 7–9
to flow out swiftly; to flood; a torrent; diarrhea; laxative
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét