腹泻
fù xièㄈㄨˋ ㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 腹瀉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
diarrhea; to have the runs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
8 nét
fù xièㄈㄨˋ ㄒㄧㄝˋ
Phồn thể: 腹瀉
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
diarrhea; to have the runs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
8 nét