Bỏ qua, tới nội dung

泥土

ní tǔㄋㄧˊ ㄊㄨˇ

Phồn thể: 泥土

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

earth; soil; mud; clay

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THỔ · 3 nét

đất; bụi đất; quê mùa, lỗi thời; địa phương, bản xứ (土特产); dân tộc Thổ (Tu); họ Thổ