泥
níㄋㄧˊ
Phồn thể: 泥
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩaní(danh từ, động từ)
mud; clay; paste; pulp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩanì(danh từ, động từ)
restrained
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
níㄋㄧˊ
Phồn thể: 泥
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
mud; clay; paste; pulp
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
restrained
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét