Bỏ qua, tới nội dung

泡沫

pào mòㄆㄠˋ ㄇㄛˋ

Phồn thể: 泡沫

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

foam; (soap) bubble; (economic) bubble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

8 nét