浸泡
jìn pàoㄐㄧㄣˋ ㄆㄠˋ
Phồn thể: 浸泡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to steep; to soak; to immerse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
8 nét
jìn pàoㄐㄧㄣˋ ㄆㄠˋ
Phồn thể: 浸泡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to steep; to soak; to immerse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
8 nét