泛滥
fàn lànㄈㄢˋ ㄌㄢˋ
Phồn thể: 泛濫
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to be in flood; to overflow (the banks); to inundate; to spread unchecked
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
PHIẾM · 7 nét
13 nét
fàn lànㄈㄢˋ ㄌㄢˋ
Phồn thể: 泛濫
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to be in flood; to overflow (the banks); to inundate; to spread unchecked
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
PHIẾM · 7 nét
13 nét