泄漏
xiè lòuㄒㄧㄝˋ ㄌㄡˋ
Phồn thể: 洩漏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
(of a liquid or gas) to leak; to divulge; to leak (information)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
LẬU · 14 nét
rò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sót