Bỏ qua, tới nội dung

泄密

xiè mìㄒㄧㄝˋ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 洩密

HSK 3.0 · 7–9

泄密 (xiè mì) nghĩa là to leak secrets.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to leak secrets

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

MẬT · 11 nét