沿途
yán túㄧㄢˊ ㄊㄨˊ
Phồn thể: 沿途
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt, từ chỉ nơi chốn)
along the sides of the road; by the wayside
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUYÊN · 8 nét
dọc theo, men theo; mép, bờ, ven
ĐỒ · 10 nét