Bỏ qua, tới nội dung

沿线

yán xiànㄧㄢˊ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 沿線

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ phương vị)

along the line (e.g. railway); the region near the line

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUYÊN · 8 nét

dọc theo, men theo; mép, bờ, ven

TUYẾN · 8 nét