Bỏ qua, tới nội dung

沿岸

yán ànㄧㄢˊ ㄢˋ

Phồn thể: 沿岸

HSK 3.0 · 7–9

沿岸 (yán àn) nghĩa là coastal area; littoral or riparian.

Nghĩa(từ chỉ phương vị, từ chỉ nơi chốn)

coastal area; littoral or riparian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DUYÊN · 8 nét

dọc theo, men theo; mép, bờ, ven

NGẠN · 8 nét

bờ (sông, hồ, biển)