沸沸扬扬
fèi fèi yáng yángㄈㄟˋ ㄈㄟˋ ㄧㄤˊ ㄧㄤˊ
Phồn thể: 沸沸揚揚
HSK 3.0 · 7–9
沸沸扬扬 (fèi fèi yáng yáng) nghĩa là bubbling and gurgling; hubbubing; abuzz.
Nghĩa(cụm cố định)
bubbling and gurgling; hubbubing; abuzz
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
DƯƠNG · 6 nét