Bỏ qua, tới nội dung

河畔

hé pànㄏㄜˊ ㄆㄢˋ

Phồn thể: 河畔

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

riverside; river plain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HÀ · 8 nét

sông

10 nét

Từ liên quan