Bỏ qua, tới nội dung

沧桑

cāng sāngㄘㄤ ㄙㄤ

Phồn thể: 滄桑

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, tính từ)

great changes; ups and downs; vicissitudes; abbr. of 沧海桑田

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

10 nét