Bỏ qua, tới nội dung

汤匙

tāng chí

Phồn thể: 湯匙

TOCFL 1

Nghĩa

soup spoon; tablespoon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯƠNG · 6 nét

canh, súp; nước nóng (văn cổ); nước sắc thuốc; họ Thang

THI · 11 nét