Bỏ qua, tới nội dung

池塘

chí tángㄔˊ ㄊㄤˊ

Phồn thể: 池塘

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

pool; pond

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 6 nét

13 nét