永恒
yǒng héngㄩㄥˇ ㄏㄥˊ
Phồn thể: 永恆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ trạng thái)
eternal; everlasting; fig. to pass into eternity (i.e. to die)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VĨNH · 5 nét
9 nét
yǒng héngㄩㄥˇ ㄏㄥˊ
Phồn thể: 永恆
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
eternal; everlasting; fig. to pass into eternity (i.e. to die)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
VĨNH · 5 nét
9 nét